little guy

/ˈlɪtəl gaɪ/
Danh từ
  1. Từ đồng nghĩa với người đàn ông nhỏ bé.
    Synonym of little man.
    Near-synonym: common man
    Gần đồng nghĩa: người bình thường
    Từ đồng nghĩa:common manlittle man
  2. (tiếng lóng trong quân đội, ghi ngày tháng) Một người đàn ông Việt Nam, đặc biệt là trong Chiến tranh Việt Nam.
    (military slang, dated) A Vietnamese man, particularly in the Vietnam War.
🎬 Nghe “little guy” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish